đại học ngành kế toán

Thông tin về chương trình đào tạo

  • Tên ngành đào tạo:
    • Tiếng Việt: Kế toán
    • Tiếng Anh: Accounting
  • Mã số ngành đào tạo: 7340301
  • Trình độ đào tạo: Đại học
  • Danh hiệu tốt nghiệp: Cử nhân
  • Ngôn ngữ đào tạo: tiếng Việt và tiếng Anh
  • Thời gian đào tạo: 4 năm
  • Tên văn bằng sau tốt nghiệp:
    • Tiếng Việt: Cử nhân ngành Kế toán
    • Tiếng Anh: The Degree of Bachelor in Accounting
  • Đơn vị được giao nhiệm vụ đào tạo: Khoa Kế toán-Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN.

 

Mã Môn

Tên Môn

PHI1006

Triết học Mác – Lê nin
Philosophy of Marxism and Leninism

PEC1008

Kinh tế Chính trị Mác – Lê nin
Political economics of Marxism and Leninism

PHI1002

Chủ nghĩa xã hội khoa học
Scientific socialism

POL1001

Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh Ideology

HIS1001

Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
History of Vietnamese communist party

INT1004

Tin học cơ sở 2
Introduction to Informatics 2

THL1057

Nhà nước và pháp luật đại cương
Introduction to Government and Law

FLF1107

Tiếng Anh B1
English B1

FLF1108

Tiếng Anh B2
English B2

BSA2030

Kỹ năng bổ trợ
Supplementary Skills

FDE1005

Toán kinh tế
Mathematics for Economists

INE1050

Kinh tế vi mô
Microeconomics

INE1051

Kinh tế vĩ mô
Macroeconomics

BSA1053

Nguyên lý thống kê kinh tế
Principles of Economic Statistics

INE1052

Kinh tế lượng
Econometrics

UEB3003

Tư duy sáng tạo
Creative Thinking

BSA2002

Nguyên lý Marketing
Principles of Marketing

BSA2004

Quản trị học
Principles of Management Administration

BSA2001

Nguyên lý kế toán
Principles of Accounting

BSA2018

Tài chính doanh nghiệp
Corporate Finance

BSA3082

Phương pháp nghiên cứu kinh doanh
Business Research Methodology

BSA4018

Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh
Corporate Culture and Business Ethics

INE2020

Kinh tế quốc tế
Corporate Culture and Business Ethics

FIB2001

Kinh tế tiền tệ – ngân hàng
Money and Banking Economics

BSA3063

Luật doanh nghiệp
Business Law

FAA4001

Kế toán tài chính doanh nghiệp *
Corporate Financial Accounting

BSA3009

Kiểm toán căn bản*
Fundamental Auditing*

BSA2016

Phân tích hoạt động kinh doanh
Business Analysis

BSA3008

Kế toán thuế
Tax Accounting

FAA4011

Thực hành kế toán 1
Accounting Practice 1

FAA4008

Kế toán các ngành đặc thù
Accounting in specialized sectors

FIB3037

Kế toán ngân hàng thương mại
Accounting in Commercial Banks

FAA4016

Thực hành kế toán 2
Accounting Practice 2

FIB3021

Kiểm toán tài chính *
Financial Auditing*

FAA4004

Kiểm toán nội bộ
Internal Auditing

FIB3050

Kiểm toán dự án
Project Audit

BSA2006

Quản trị nguồn nhân lực
Human Resources Management

FIB3015

Phân tích tài chính
Financial Analysis

FIB4058

Những vấn đề hiện tại của kế toán
Contemporary Issues in Accounting

FIB2015

Thuế
Tax

BSA3076

Marketing kỹ thuật số
Digital Marketing

FAA4052

Thực tập thực tế
Internship

FIB3009

Hệ thống thông tin kế toán
Accounting Information Systems