|
Mã Môn
|
Tên Môn
|
|
PHI1006
|
Triết học Mác – Lê nin Philosophy of Marxism and Leninism
|
|
PEC1008
|
Kinh tế Chính trị Mác – Lê nin Political economics of Marxism and Leninism
|
|
PHI1002
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học Scientific socialism
|
|
POL1001
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh Ho Chi Minh Ideology
|
|
HIS1001
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam History of Vietnamese communist party
|
|
INT1004
|
Tin học cơ sở 2 Introduction to Informatics 2
|
|
THL1057
|
Nhà nước và pháp luật đại cương Introduction to Government and Law
|
|
FLF1107
|
Tiếng Anh B1 English B1
|
|
FLF1108
|
Tiếng Anh B2 English B2
|
|
BSA2030
|
Kỹ năng bổ trợ Supplementary Skills
|
|
FDE1005
|
Toán kinh tế Mathematics for Economists
|
|
INE1050
|
Kinh tế vi mô Microeconomics
|
|
INE1051
|
Kinh tế vĩ mô Macroeconomics
|
|
BSA1053
|
Nguyên lý thống kê kinh tế Principles of Economic Statistics
|
|
INE1052
|
Kinh tế lượng Econometrics
|
|
UEB3003
|
Tư duy sáng tạo Creative Thinking
|
|
BSA2002
|
Nguyên lý Marketing Principles of Marketing
|
|
BSA2004
|
Quản trị học Principles of Management Administration
|
|
BSA2001
|
Nguyên lý kế toán Principles of Accounting
|
|
BSA2018
|
Tài chính doanh nghiệp Corporate Finance
|
|
BSA3082
|
Phương pháp nghiên cứu kinh doanh Business Research Methodology
|
|
BSA4018
|
Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh Corporate Culture and Business Ethics
|
|
INE2020
|
Kinh tế quốc tế Corporate Culture and Business Ethics
|
|
FIB2001
|
Kinh tế tiền tệ – ngân hàng Money and Banking Economics
|
|
BSA3063
|
Luật doanh nghiệp Business Law
|
|
FAA4001
|
Kế toán tài chính doanh nghiệp * Corporate Financial Accounting
|
|
BSA3009
|
Kiểm toán căn bản* Fundamental Auditing*
|
|
BSA2016
|
Phân tích hoạt động kinh doanh Business Analysis
|
|
BSA3008
|
Kế toán thuế Tax Accounting
|
|
FAA4011
|
Thực hành kế toán 1 Accounting Practice 1
|
|
FAA4008
|
Kế toán các ngành đặc thù Accounting in specialized sectors
|
|
FIB3037
|
Kế toán ngân hàng thương mại Accounting in Commercial Banks
|
|
FAA4016
|
Thực hành kế toán 2 Accounting Practice 2
|
|
FIB3021
|
Kiểm toán tài chính * Financial Auditing*
|
|
FAA4004
|
Kiểm toán nội bộ Internal Auditing
|
|
FIB3050
|
Kiểm toán dự án Project Audit
|
|
BSA2006
|
Quản trị nguồn nhân lực Human Resources Management
|
|
FIB3015
|
Phân tích tài chính Financial Analysis
|
|
FIB4058
|
Những vấn đề hiện tại của kế toán Contemporary Issues in Accounting
|
|
FIB2015
|
Thuế Tax
|
|
BSA3076
|
Marketing kỹ thuật số Digital Marketing
|
|
FAA4052
|
Thực tập thực tế Internship
|
|
FIB3009
|
Hệ thống thông tin kế toán Accounting Information Systems
|