- INE1050 “Kinh tế vi mô (Microeconomics)”
- INE1051 “Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics)”
- BSA1053 “Nguyên lý thống kê kinh tế (Principles of Economic Statistics)”
- INE1052 “Kinh tế lượng (Econometrics)”
- PEC1052 “Lịch sử kinh tế Việt Nam (Vietnamese History)”
- UEB3001 “Cảm thụ âm nhạc (Music Appreciation)”
- UEB3002 “Nghệ thuật và Nhân văn (Arts and humanity)”
- UEB3003 “Tư duy sáng tạo (Creative Thinking)”
- FDE3032 “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong kinh tế và kinh doanh (Applying AI in economics and business)”
- BSA2002 “Nguyên lý Marketing (Principles of Marketing)”
- BSA2004 “Quản trị học (Principles of Management Administration)”
- BSA2001 “Nguyên lý kế toán (Principles of Accounting)”
- BSA2018 “Tài chính doanh nghiệp 1 (Corporate Finance 1)”
- BSA2030 “Tài chính doanh nghiệp 2 (Corporate Finance 2)”
- BSA3082 “Phương pháp nghiên cứu kinh doanh (Business Research Methodology)”
- BSA4018 “Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh (Corporate Culture and Business Ethics)”
- INE2020 “Kinh tế quốc tế (Corporate Culture and Business Ethics)”
- FIB2001 “Kinh tế tiền tệ – ngân hàng (Money and Banking Economics)”
- BSA3063 “Luật doanh nghiệp (Business Law)”
- FAA4001 “Kế toán tài chính doanh nghiệp (Corporate Financial Accounting)”
- FAA4062 “Kế toán quản trị doanh nghiệp 1* (Corporate Management Accounting 1*)”
- BSA3009 “Kiểm toán căn bản* (Fundamental Auditing*)”
- BSA2016E “Phân tích hoạt động kinh doanh (Business Analysis)”
- FAA4068 “Tài chính, kế toán và công nghệ trong kinh doanh * (Finance, Accounting, and Technology in Business*)”
- FAA4063 “Phát triển cá nhân và kỹ năng nghề nghiệp kế toán kiểm toán (Personal Development and Professional Skills in Accounting and Auditing)”
- BSA3008 “Kế toán thuế (Tax Accounting)”
- FAA4064 “Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS – International Financial Reporting Standards)”
- FAA4011 “Thực hành kế toán 1 (Accounting Practice 1)”
- FAA4008 “Kế toán các ngành đặc thù (Accounting in specialized sectors)”
- FIB3037 “Kế toán ngân hàng thương mại (Accounting in Commercial Banks)”
- FAA4016 “Thực hành kế toán 2 (Accounting Practice 2)”
- FAA4065 “Kế toán quản trị doanh nghiệp 2 * (Corporate Management Accounting 2*)”
- FIB3021 “Kiểm toán tài chính * (Financial Auditing*)”
- FAA4004 “Kiểm toán nội bộ (Internal Auditing)”
- FIB3033 “Thực hành kiểm toán tài chính (Financial Auditing Practice)”
- FAA4018 “Kế toán điều tra (Forensic Accounting)”
- FIB3050 “Kiểm toán dự án (Project Audit)”
- FAA4020 “Kiểm soát nội bộ (Intenal Control)”
- FAA4024 “Khai thác dữ liệu doanh nghiệp (Data mining for business)”
- FAA4066 “Nhập môn phân tích kinh doanh (Introduction to Business Analysis)”
- FAA4025 “Mô hình kinh doanh* (Business Models*)”
- FAA4021 “Phân tích doanh nghiệp (Enterprise Analytics)”
- FAA4022 “Trực quan hóa và phân tích dữ liệu (Data – Visualization and Analytics)”
- FAA4026 “Phân tích dữ liệu và quản trị dự án (Project Analytics and Management)”
- FAA4023 “Phân tích dữ liệu trong kế toán (Business Analytics for Accounting)”
- FAA4024 “Khai thác dữ liệu doanh nghiệp (Data mining for business)”
- FAA4009 “Luật Vương Quốc Anh * (Law of United Kingdom *)”
- FAA4010 “Thuế Vương Quốc Anh * (Principles of Taxation in United Kingdom *)”
- BSA2006 “Quản trị nguồn nhân lực (Human Resources Management)”
- FAA4014 “Kế toán môi trường (Environmental Accounting)”
- FIB3015 “Phân tích tài chính (Financial Analysis)”
- BSA3030 “Tài chính doanh nghiệp chuyên sâu (Specialized Corporate Finance)”
- FIB4058 “Những vấn đề hiện tại của kế toán (Contemporary Issues in Accounting)”
- FIB2015 “Thuế (Tax)”
- FIB3119 “Kế toán công (Accounting in public sector)”
- FAA4067 “Quản trị dữ liệu báo cáo phát triển bền vững (Data management for ESG reporting)”
- UEB3011 “Nghiên cứu, giám định chữ viết, chữ ký, tài liệu(1) (Research and Examination of Handwriting, Signatures, and Documents)”
- UEB3006 “Bảo vệ bí mật nhà nước và phòng, chống tham nhũng(1) (Protection of State Secrets and Prevention of Corruption)”
- PEC3062 “Ngoại giao kinh tế (Economic diplomacy)”
- FDE4033 “Tin học ứng dụng trong Kinh tế và Kinh doanh (Applied Informatics in Economics and Business)”
- INE4060 “Thâm nhập và tăng trưởng ở thị trường nước ngoài (Foreign Market Entry and Growth)”
- BSA3076 “Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing)”
- BSA4046 “Quản trị sự kiện (Event management)”
- FAA4049 “Kiến tập (Fieldtrip)”
- FAA4052 “Thực tập thực tế (Internship)”
- FAA4160 “Niên luận (Essay)”
- FAA4050 “Khoá luận tốt nghiệp (Graduation Thesis)”
- FIB3009 “Hệ thống thông tin kế toán (Accounting Information Systems)”
- FAA4007 “Quản lý hiệu quả hoạt động (Performance Management)”
Thông tin về chương trình đào tạo
- Tên ngành đào tạo:
- Tiếng Việt: Kế toán
- Tiếng Anh: Accounting
- Mã số ngành đào tạo: 7340301
- Trình độ đào tạo: Đại học
- Danh hiệu tốt nghiệp: Cử nhân
- Ngôn ngữ đào tạo: tiếng Việt và tiếng Anh
- Thời gian đào tạo: 4 năm
- Tên văn bằng sau tốt nghiệp:
- Tiếng Việt: Cử nhân ngành Kế toán
- Tiếng Anh: The Degree of Bachelor in Accounting
- Đơn vị được giao nhiệm vụ đào tạo: Khoa Kế toán-Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN.
-
Phân loại DDC Chủ đề tiếng Việt Chủ đề tiếng Anh 330 Kinh tế học 330.01 Kinh tế lượng 330.12 Kinh tế thị trường 331 Kinh tế học lao động 332 Kinh tế học tài chính 333 Kinh tế học đất đai và năng lượng 336 Tài chính công 337 Kinh tế học quốc tế 338.5 Kinh tế học vi mô 339 Kinh tế học vĩ mô 657 Kế toán 657.3 Báo cáo tài chính 657.4 Kiểm toán 657.8 Kế toán tài chính 658 Quản trị kinh doanh 658.1 Quản lý tổ chức và tài chính 658.15 Quản trị tài chính 658.5 Quản lý sản xuất 658.7 Quản lý vật liệu 658.8 Quản lý tiếp thị
